Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: LYNX Series
Tình trạng: Còn hàng
Giá: Liên hệ

Mã sản phẩm: S000006 Lynx Series 

Đây là dòng sản phẩm được thiết kế nhỏ gọn với độ chính xác và hiệu quả gia công cao.

Bộ điều khiển : Fanuc i Series.

Bảo hành : 2 năm.

Tình trạng máy : Mới 100%

 

LYNX220 Series

 

            Lynx220      A(LA)   Lynx220 B(LB)  Lynx220 C(LC)  Lynx220  MA(LMA)

 Lynx 220   MC(LMC)

Khả năng Đường kính tiện qua băng mm(inch)                                                             510(20.1)
Đường kính tiện qua bàn mm(inch)                                                             290(11.4)
Đường kính tiện đề nghị lớn nhất mm(inch)      170(6.7)                 210(8.3)   170(6.7)   210(8.3)
Đường kính gia công lớn nhất mm(inch)                             320(9.8)   250(9.8)   320(9.8)
Chiều dài gia công lớn nhất mm(inch)   322[542] (12.7[21.3]) 305[525]  (12.0[20.7])             290[510]            (11.4[20.1])
Kích thước mâm cặp inch             6           8           8 6 8
Đường kính phôi lớn nhất cho phép đút lọt qua họng của trục chính mm(inch) 45(1.8) 51(2.0) 65(2.6) 51(2.0) 65(2.6)
Hành trình Khoảng cách di chuyển X-axis mm(inch) 175(6.9)
Z-axis mm(inch)             330[550]              (13.0[21.7]) 330(13.0)  330[550]  (13.0[21.7])
B-axis mm(inch)  
Tốc độ Tốc độ di chuyển X-axis m/min(ipm) 30(1181.1)
Z-axis m/min(ipm) 36(1417)
B-axis m/min(ipm)  
Tốc độ cắt lớn nhất m/min(ipm) 500(19.7)
Trục chính Tốc độ lớn nhất của trục chính r/min 6000 5000 4000 6000 4500
Mũi trục chính ASA A2#5 A2#6 A2#6 A2#5 A2#6
Đường kính vòng bi trục chính mm(inch) 90(3.5) 100(3.9) 110(4.3) 90(3.5) 110(4.3)
Lỗ xuyên trục chính mm(inch) 53(2.1) 61(2.4) 76(3.0) 61(2.4) 76(3.0)
Đài dao Số lượng dao ea 12 12(24 position index)
Kích thươc cán dao mm(inch) 25 X 25(1X1) 20x20
Kích thươc lỗ dao khoan mm(inch) 40(1.6) 32(1.3)
Thời gian thay dao s 0.15
Ụ động Đường kính ụ động mm(inch) 65(2.6)
Loại ụ động MT MT#4
Hành trình ụ động mm(inch) 80(3.1)
Động cơ Động cơ trục chính (30min./cont) kW(Hp) 15/11(20.1/14.8)
Động cơ tưới nguội kW(Hp) 0.4(0.5)
Năng lượng Năng lượng điện tiêu thụ kVA 23.7
Kích thước máy Chiều cao mm(inch) 1655(65.2)
Chiều rộng mm(inch) 1600(63.0)
Chiều dài  mm(inch)              2325[2560]             (91.5[100.8]) 2410[2630] (94.9[103.5])
Khối lượng  kg (ib)                 2900[3100]                (6393.3[6834.2]) 3100[3300] (6834.2[7275.1])

LYNX220 Series 

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT Lynx 220LSA Lynx 220LSC Lynx 220LMSA Lynx 220LMSC
Khả năng Đường kính tiện qua băng mm(inch) 600(23.6)
Đường kính tiện qua bàn mm(inch) 400(15.7)
Đường kính tiện đề nghị lớn nhất mm(inch) 170(6.7)     210(8.3) 170(6.7) 210(8.3)
Đường kính gia công lớn nhất mm(inch) 380(15.0) 300(11.8)
Chiều dài gia công lớn nhất mm(inch) 525(20.7) 510(20.1)
Kích thước mâm cặp inch 6 8 6 8
Đường kính phôi lớn nhất cho phép đút lọt qua họng của trục chính mm(inch) 51(2.0) 65(2.6) 51(2.0) 65(2.6)
Hành trình Khoảng cách di chuyển X-axis mm(inch) 205(8.1)
Z-axis mm(inch) 550(21.7)
B-axis mm(inch) 550(21.7)
Tốc độ Tốc độ di chuyển X-axis m/min(ipm) 30(1181.1)
Z-axis m/min(ipm) 36(1417)
B-axis m/min(ipm) 30(1181.1)
Tốc độ cắt lớn nhất m/min(ipm) 500(19.7)
Trục chính Tốc độ lớn nhất của trục chính r/min 6000 4500 6000 4500
Mũi trục chính ASA A2#5 A2#6 A2#5 A2#6
Đường kính vòng bi trục chính mm(inch) 90(3.5) 110(4.3) 90(3.5) 110(4.3)
Lỗ xuyên trục chính mm(inch) 61(2.4) 76(3.0) 61(2.4) 76(3.0)
Đài dao Số lượng dao ea 12 12(24 position index)
Kích thươc cán dao mm(inch) 25 X 25(1X1) 20x20
Kích thươc lỗ dao khoan mm(inch) 40(1.6)MAIN/20(0.8)SUB
Thời gian thay dao s 0.15
Ụ động Đường kính ụ động mm(inch)  
Loại ụ động MT  
Hành trình ụ động mm(inch)  
Động cơ Động cơ trục chính (30min./cont) kW(Hp) 15/11(20.1/14.8)
Động cơ tưới nguội kW(Hp) 0.4(0.5)
Năng lượng Năng lượng điện tiêu thụ kVA 29.5 31.71
Kích thước máy Chiều cao mm(inch) 1655(65.2)
Chiều rộng mm(inch) 1627(64.1)
Chiều dài  mm(inch) 2763(108.8)
Khối lượng  kg (ib) 3300 (7275.1)              3400              (7495.6) 3500 (7716.1)

LYNX220G Super

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT LYNX 220G Super
Khả năng Đường kính tiện qua băng mm(inch) 590(23.2)
Đường kính tiện qua bàn mm(inch) 170(6.7)
Đường kính tiện đề nghị lớn nhất mm(inch) 170(6.7)
Đường kính gia công lớn nhất mm(inch)  
Chiều dài gia công lớn nhất mm(inch) 322(12.7)
Kích thước mâm cặp inch 6
Đường kính phôi lớn nhất cho phép đút lọt qua họng của trục chính mm(inch) 45(1.8)
Hành trình Khoảng cách di chuyển X-axis mm(inch) 450(17.7)
Z-axis mm(inch) 330(13.0)
Tốc độ Tốc độ di chuyển X-axis m/min 30
Z-axis m/min 36
Tốc độ cắt lớn nhất m/min(ipm) 500(19.7)
Trục chính Tốc độ lớn nhất của trục chính r/min 6000
Mũi trục chính ASA A2-5
Đường kính vòng bi trục chính mm(inch) 90(35)
Lỗ xuyên trục chính mm(inch) 53(2.1)
Đài dao Số lượng dao ea  
Kích thươc cán dao mm(inch) 20x 20(0.8x0.8)
Kích thươc lỗ dao khoan mm(inch) 32(1.3)
Thời gian thay dao s  
Ụ động Đường kính ụ động mm(inch)  
Loại ụ động MT  
Hành trình ụ động mm(inch)  
Động cơ Động cơ trục chính (30min./cont) kW(Hp) 15/11(20.1/14.8)
Động cơ tưới nguội kW(Hp) 0.4(0.5)
Năng lượng Năng lượng điện tiêu thụ kVA 23.7
Kích thước máy Chiều cao mm(inch) 1995(78.5)
Chiều rộng mm(inch) 1600(63.0)
Chiều dài  mm(inch) 2327(91.6)
Khối lượng  kg (ib) 2900(3100)

LYNX300 Series 

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT LYNX 300 LYNX300M
Khả năng Đường kính tiện qua băng mm(inch) 651(25.6)
Đường kính tiện qua bàn mm(inch) 461(18.1)
Đường kính tiện đề nghị lớn nhất mm(inch) 254(10)
Đường kính gia công lớn nhất mm(inch) 450(17.7) 370(14.6)
Chiều dài gia công lớn nhất mm(inch) 765(30.1) 712(28.0)
Kích thước mâm cặp inch 10
Đường kính phôi lớn nhất cho phép đút lọt qua họng của trục chính mm(inch) 76(3.0)
Hành trình Khoảng cách di chuyển X-axis mm(inch) 255(10.0)
Z-axis mm(inch) 790(31.1)
Tốc độ Tốc độ di chuyển X-axis m/min 24
Z-axis m/min 30
Tốc độ cắt lớn nhất m/min(ipm) 500(19.7)
Trục chính Tốc độ lớn nhất của trục chính r/min 3500
Mũi trục chính ASA A2-8
Đường kính vòng bi trục chính mm(inch) 120(4.7)
Lỗ xuyên trục chính mm(inch) 82(3.2)
Đài dao Số lượng dao ea 12
Kích thươc cán dao mm(inch) 25 X 25(1X1)
Kích thươc lỗ dao khoan mm(inch) 40(1.6)
Thời gian thay dao s 0.15
Ụ động Đường kính ụ động mm(inch) 80(3.1)
Loại ụ động MT MT#4
Hành trình ụ động mm(inch) 120(4.7)
Động cơ Động cơ trục chính (30min./cont) kW(Hp) 15/11(20.1/14.8)
Động cơ tưới nguội kW(Hp) 0.4(0.5)
Năng lượng Năng lượng điện tiêu thụ kVA 30.5 32.6
Kích thước máy Chiều cao mm(inch) 1715(67.5)
Chiều rộng mm(inch) 1785(70.3)
Chiều dài  mm(inch) 2993(117.8)
Khối lượng  kg (ib) 4000(8818.4) 4050(8928.0)
Đối tác
    »
    «